Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 24 21 55:18 66
2 Ch. Odesa 24 16 35:13 54
3 Livyi Bereg 24 14 38:19 47
4 Ahrobiznes Volochysk 24 13 32:22 43
5 Inhulets 24 10 33:24 38
6 Prykarpattya 24 8 28:26 32
7 UCSA 24 8 24:27 30
8 Viktoria 24 8 28:32 29
9 Nyva Ternopil 24 6 19:25 27
10 Metalist Kharkiv 23 7 22:29 26
11 Probiy Horodenka 24 7 23:30 26
12 FC Chernihiv 23 7 23:27 26
13 Fenix Mariupol 24 6 21:31 24
14 Vorskla Poltava 24 6 18:25 24
15 Podillya Khmelnytskyi 24 4 18:36 19
16 SK Metalurh 24 3 14:47 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.