Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 23 14 54:19 49
2 Polonia Warszawa 23 11 39:32 40
3 Grodzisk M. 23 10 41:30 39
4 Chrobry Glogow 23 11 32:22 38
5 Wieczysta Krakow 23 10 48:35 37
6 Slask Wroclaw 23 10 42:37 37
7 Polonia Bytom 23 10 38:30 35
8 Legnica 23 10 39:39 35
9 S. Rzeszow 23 10 35:36 35
10 Ruch Chorzow 23 9 35:33 34
11 LKS Lodz 23 9 34:35 33
12 Puszcza 23 6 29:30 28
13 Pogon Siedlce 23 6 25:25 27
14 Odra Opole 23 6 21:29 26
15 Pruszkow 23 5 24:45 20
16 Stal Mielec 23 4 27:48 17
17 Leczna 23 2 26:42 16
18 Tychy 23 3 28:50 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.