Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 41:22 | 44 |
2
|
21 | 11 | 41:28 | 40 |
3
|
20 | 11 | 34:23 | 39 |
4
|
21 | 9 | 25:17 | 36 |
5
|
20 | 9 | 39:35 | 32 |
6
|
20 | 8 | 31:28 | 30 |
7
|
21 | 8 | 35:33 | 29 |
8
|
21 | 7 | 28:26 | 28 |
9
|
20 | 6 | 38:31 | 27 |
10
|
21 | 7 | 37:35 | 27 |
11
|
20 | 6 | 32:31 | 25 |
12
|
20 | 6 | 35:33 | 24 |
13
|
21 | 6 | 31:32 | 24 |
14
|
20 | 6 | 28:35 | 24 |
15
|
20 | 6 | 23:33 | 23 |
16
|
20 | 4 | 21:31 | 19 |
17
|
20 | 2 | 21:37 | 14 |
18
|
20 | 0 | 16:46 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.