Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 20 14 41:22 44
2 Ol. Grudziadz 21 11 41:28 40
3 Warta Poznan 20 11 34:23 39
4 Podhale Nowy Targ 21 9 25:17 36
5 Swit Szczecin 20 9 39:35 32
6 Sandecja Nowy S. 20 8 31:28 30
7 Podbeskidzie 21 8 35:33 29
8 R. Rzeszow 21 7 28:26 28
9 S. Wola 20 6 38:31 27
10 Slask Wroclaw II 21 7 37:35 27
11 Chojniczanka 20 6 32:31 25
12 Kleczew 20 6 35:33 24
13 Hutnik Krakow 21 6 31:32 24
14 Bielsko-Biala 20 6 28:35 24
15 Zaglebie Sosnowiec 20 6 23:33 23
16 KKS Kalisz 20 4 21:31 19
17 LKS Lodz II 20 2 21:37 14
18 GKS Jastrzebie 20 0 16:46 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.