Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 45:7 | 56 |
2
|
22 | 16 | 47:11 | 52 |
3
|
22 | 15 | 40:15 | 50 |
4
|
22 | 9 | 32:23 | 33 |
5
|
22 | 8 | 35:31 | 32 |
6
|
22 | 9 | 20:32 | 29 |
7
|
22 | 7 | 29:25 | 28 |
8
|
22 | 8 | 18:18 | 28 |
9
|
22 | 7 | 29:26 | 27 |
10
|
22 | 5 | 20:30 | 21 |
11
|
22 | 2 | 13:40 | 10 |
12
|
22 | 0 | 8:78 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.