Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Petro Atletico 20 17 43:12 52
2 Wiliete 21 14 37:20 46
3 Primeiro de Agosto 20 12 38:14 44
4 Bravos do Maquis 21 10 27:21 33
5 Interclube 21 8 29:22 31
6 Kabuscorp 21 7 17:14 30
7 Desportivo Huila 21 7 24:22 28
8 Sagrada 21 6 27:29 26
9 CD Lunda Sul 20 6 17:20 25
10 C.R.D. Libolo 21 7 18:30 24
11 Luanda City 20 6 16:31 23
12 Academica 20 4 13:20 20
13 Sao Salvador 21 5 19:26 20
14 Primeiro de Maio 21 5 17:29 19
15 Redonda 20 5 11:28 18
16 Guelson 21 4 19:34 14
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.