Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 21 16 35:11 53
2 Lecco 22 13 30:13 44
3 Brescia 21 12 30:12 42
4 Cittadella 22 10 25:20 36
5 Alcione Milano 21 10 21:15 33
6 Trento 22 7 29:24 31
7 Inter U23 21 8 25:21 31
8 Renate 21 8 22:20 31
9 Arzignano 21 7 30:31 27
10 Pro Vercelli 21 8 22:31 27
11 Lumezzane 21 6 23:26 26
12 Giana Erminio 21 6 17:21 26
13 Dolomiti Bellunesi 22 6 21:31 25
14 Novara 22 3 19:22 24
15 AlbinoLeffe 21 6 29:33 24
16 Ospitaletto 21 5 22:23 23
17 Virtus Verona 21 3 20:29 18
18 Pergolettese 22 3 18:33 16
19 Pro Patria 21 2 15:34 12
20 Triestina 21 5 21:24 -2
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)