Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 20 15 34:11 50
2 Brescia 20 11 28:11 39
3 Lecco 20 11 25:12 38
4 Cittadella 20 10 22:15 35
5 Trento 20 7 27:21 30
6 Inter U23 20 7 23:20 28
7 Renate 20 7 21:20 28
8 Alcione Milano 19 8 17:14 27
9 Pro Vercelli 20 8 21:29 27
10 Giana Erminio 20 6 17:20 26
11 Arzignano 20 6 29:31 24
12 Ospitaletto 20 5 22:22 23
13 Lumezzane 20 5 21:26 23
14 Novara 20 3 17:20 22
15 AlbinoLeffe 19 5 27:30 21
16 Dolomiti Bellunesi 19 5 17:26 21
17 Virtus Verona 20 3 20:28 18
18 Pergolettese 20 3 15:28 15
19 Pro Patria 20 2 14:32 12
20 Triestina 19 5 20:21 -2
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)