Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 37:26 | 48 |
2
|
26 | 13 | 47:26 | 45 |
3
|
26 | 12 | 40:36 | 41 |
4
|
26 | 12 | 38:36 | 40 |
5
|
26 | 11 | 32:32 | 39 |
6
|
26 | 8 | 29:26 | 34 |
7
|
26 | 9 | 28:35 | 32 |
8
|
26 | 7 | 32:41 | 29 |
9
|
26 | 8 | 29:41 | 28 |
10
|
26 | 6 | 24:37 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.