Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 17 | 43:12 | 53 |
2
|
21 | 14 | 37:20 | 46 |
3
|
21 | 12 | 39:15 | 45 |
4
|
22 | 10 | 28:22 | 34 |
5
|
22 | 8 | 29:22 | 32 |
6
|
22 | 8 | 25:22 | 31 |
7
|
22 | 7 | 18:17 | 30 |
8
|
22 | 8 | 19:32 | 29 |
9
|
22 | 7 | 18:21 | 28 |
10
|
22 | 6 | 27:30 | 26 |
11
|
22 | 7 | 18:31 | 24 |
12
|
21 | 5 | 17:20 | 23 |
13
|
22 | 6 | 20:26 | 23 |
14
|
22 | 6 | 20:30 | 22 |
15
|
22 | 5 | 11:33 | 18 |
16
|
22 | 4 | 20:36 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.