Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 39:13 | 40 |
2
|
17 | 11 | 33:16 | 36 |
3
|
19 | 7 | 21:14 | 31 |
4
|
19 | 7 | 27:16 | 25 |
5
|
17 | 6 | 21:15 | 25 |
6
|
18 | 7 | 24:24 | 25 |
7
|
19 | 7 | 20:27 | 25 |
8
|
19 | 6 | 20:32 | 23 |
9
|
16 | 6 | 18:20 | 22 |
10
|
18 | 6 | 17:19 | 22 |
11
|
17 | 6 | 19:28 | 19 |
12
|
17 | 4 | 17:36 | 15 |
13
|
19 | 3 | 11:27 | 14 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.