Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 27:6 | 38 |
2
|
15 | 10 | 27:10 | 34 |
3
|
15 | 10 | 24:12 | 33 |
4
|
15 | 8 | 25:14 | 27 |
5
|
15 | 6 | 16:12 | 21 |
6
|
15 | 5 | 25:24 | 20 |
7
|
15 | 5 | 21:21 | 18 |
8
|
15 | 6 | 11:24 | 18 |
9
|
15 | 4 | 14:21 | 16 |
10
|
15 | 3 | 18:19 | 15 |
11
|
15 | 2 | 10:23 | 9 |
12
|
15 | 0 | 7:39 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.