Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Aris Petroupolis 22 15 36:11 51
2 Nea Artaki 22 13 26:8 47
3 Diagoras 22 9 28:15 35
4 AO Karystou 22 9 22:12 35
5 Afantou 22 9 25:24 32
6 Ethnikos Asteras 22 9 32:26 32
7 Nea I. 22 9 23:23 31
8 Doxa Vyronas 22 8 32:21 31
9 Apollon Kalythion 22 9 32:31 31
10 Kentavros Vrilission 22 8 27:30 27
11 Amarynthiakos 22 4 20:36 14
12 Rodos 22 0 0:66 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Aris Petroupolis 24 17 39:11 57
2 Nea Artaki 24 14 27:9 50
3 Diagoras 24 11 31:16 41
4 AO Karystou 23 9 22:14 35
5 Afantou 23 9 26:26 32
6 Ethnikos Asteras 24 9 32:28 32
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Doxa Vyronas 24 9 34:22 35
8 Nea I. 24 10 24:24 34
9 Apollon Kalythion 23 9 32:31 32
10 Kentavros Vrilission 24 8 28:31 29
11 Amarynthiakos 23 4 20:37 14
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.