Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Coventry 36 22 74:38 74
2 Middlesbrough 35 19 54:35 66
3 Millwall 36 19 50:41 65
4 Ipswich 35 18 61:35 64
5 Hull 36 18 57:52 60
6 Wrexham 35 15 54:45 57
7 Derby 36 15 54:47 54
8 Southampton 35 14 57:46 53
9 Watford 35 13 45:41 51
10 Bristol City 36 14 48:46 50
11 Sheffield Utd 36 15 51:49 49
12 Birmingham 36 13 46:47 49
13 Preston 36 12 42:43 49
14 Swansea 36 14 42:43 49
15 Stoke 36 13 39:36 47
16 QPR 35 13 46:54 47
17 Norwich 35 13 47:44 45
18 Charlton 36 11 34:44 44
19 Portsmouth 35 10 35:45 40
20 Blackburn 36 10 34:47 39
21 West Brom 36 9 35:53 36
22 Leicester 36 10 48:57 35
23 Oxford Utd 36 8 34:48 35
24 Sheffield Wed 36 1 22:73 -7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - League One
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn) Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
  • Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn) Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)