Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
40 | 25 | 84:42 | 83 |
2
|
39 | 20 | 69:40 | 72 |
3
|
41 | 20 | 62:41 | 72 |
4
|
41 | 21 | 56:47 | 72 |
5
|
40 | 20 | 63:58 | 67 |
6
|
40 | 17 | 62:53 | 64 |
7
|
39 | 17 | 63:48 | 63 |
8
|
41 | 18 | 60:51 | 63 |
9
|
41 | 17 | 55:48 | 58 |
10
|
41 | 14 | 52:49 | 57 |
11
|
41 | 16 | 52:51 | 57 |
12
|
41 | 16 | 58:63 | 57 |
13
|
41 | 15 | 48:45 | 54 |
14
|
41 | 13 | 48:52 | 54 |
15
|
41 | 15 | 49:54 | 54 |
16
|
41 | 14 | 49:52 | 53 |
17
|
41 | 15 | 57:58 | 51 |
18
|
41 | 12 | 38:49 | 49 |
19
|
41 | 12 | 37:49 | 47 |
20
|
41 | 11 | 42:56 | 45 |
21
|
40 | 10 | 40:57 | 42 |
22
|
41 | 11 | 54:63 | 41 |
23
|
41 | 9 | 39:54 | 41 |
24
|
41 | 1 | 25:82 | -5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)