Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 17 | 48:10 | 52 |
2
|
19 | 15 | 49:20 | 46 |
3
|
19 | 13 | 51:21 | 42 |
4
|
19 | 10 | 41:35 | 33 |
5
|
19 | 9 | 50:27 | 31 |
6
|
19 | 9 | 32:30 | 31 |
7
|
19 | 9 | 40:34 | 29 |
8
|
19 | 8 | 37:32 | 28 |
9
|
19 | 8 | 31:31 | 28 |
10
|
19 | 6 | 33:41 | 22 |
11
|
19 | 5 | 41:36 | 21 |
12
|
19 | 5 | 33:39 | 19 |
13
|
19 | 5 | 31:47 | 17 |
14
|
19 | 3 | 19:48 | 14 |
15
|
19 | 2 | 22:65 | 9 |
16
|
19 | 2 | 29:71 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.