Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 44:11 | 49 |
2
|
20 | 14 | 46:20 | 48 |
3
|
21 | 13 | 38:24 | 42 |
4
|
18 | 10 | 30:19 | 34 |
5
|
19 | 8 | 33:26 | 30 |
6
|
20 | 8 | 48:31 | 28 |
7
|
20 | 8 | 32:27 | 28 |
8
|
20 | 6 | 31:31 | 25 |
9
|
19 | 7 | 28:34 | 25 |
10
|
18 | 6 | 34:27 | 24 |
11
|
21 | 7 | 25:41 | 24 |
12
|
21 | 6 | 31:42 | 23 |
13
|
21 | 5 | 22:44 | 19 |
14
|
20 | 4 | 28:48 | 16 |
15
|
17 | 3 | 23:42 | 12 |
16
|
21 | 2 | 21:47 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.