Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 35:5 | 45 |
2
|
19 | 12 | 44:21 | 41 |
3
|
19 | 12 | 30:12 | 40 |
4
|
19 | 9 | 31:28 | 30 |
5
|
19 | 9 | 22:21 | 29 |
6
|
18 | 7 | 20:26 | 24 |
7
|
19 | 5 | 13:18 | 22 |
8
|
18 | 6 | 24:22 | 21 |
9
|
19 | 6 | 20:26 | 21 |
10
|
19 | 6 | 18:31 | 20 |
11
|
19 | 5 | 23:32 | 20 |
12
|
18 | 0 | 11:49 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.