Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 32:8 | 46 |
2
|
18 | 10 | 24:14 | 36 |
3
|
18 | 8 | 21:12 | 31 |
4
|
18 | 8 | 22:15 | 30 |
5
|
18 | 7 | 26:19 | 29 |
6
|
18 | 8 | 27:21 | 27 |
7
|
17 | 8 | 27:23 | 26 |
8
|
17 | 6 | 15:12 | 26 |
9
|
18 | 5 | 28:21 | 24 |
10
|
18 | 5 | 16:14 | 24 |
11
|
18 | 5 | 19:24 | 22 |
12
|
18 | 4 | 19:21 | 19 |
13
|
18 | 4 | 15:18 | 19 |
14
|
18 | 5 | 17:23 | 19 |
15
|
18 | 4 | 18:29 | 17 |
16
|
18 | 4 | 17:28 | 16 |
17
|
18 | 3 | 14:31 | 12 |
18
|
18 | 1 | 18:42 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.