Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 40:13 | 33 |
2
|
13 | 9 | 26:9 | 29 |
3
|
13 | 8 | 19:10 | 25 |
4
|
13 | 6 | 19:11 | 20 |
5
|
13 | 6 | 22:15 | 20 |
6
|
13 | 5 | 23:22 | 18 |
7
|
13 | 5 | 15:18 | 17 |
8
|
13 | 5 | 19:23 | 17 |
9
|
13 | 1 | 13:33 | 7 |
10
|
13 | 0 | 8:50 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.