Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 36:12 | 24 |
2
|
10 | 6 | 23:9 | 20 |
3
|
10 | 5 | 19:12 | 17 |
4
|
10 | 5 | 14:8 | 16 |
5
|
10 | 4 | 19:18 | 15 |
6
|
10 | 4 | 15:9 | 14 |
7
|
10 | 4 | 13:16 | 14 |
8
|
10 | 4 | 14:19 | 14 |
9
|
10 | 1 | 9:23 | 7 |
10
|
10 | 0 | 8:44 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.