Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 41:18 | 28 |
2
|
11 | 8 | 39:12 | 26 |
3
|
11 | 7 | 35:18 | 21 |
4
|
11 | 5 | 24:19 | 17 |
5
|
10 | 5 | 24:25 | 15 |
6
|
12 | 4 | 20:34 | 13 |
7
|
11 | 4 | 15:26 | 12 |
8
|
12 | 0 | 11:57 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier Nữ (Nhóm Championship)
- Premier Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.