Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 49:15 | 72 |
2
|
29 | 16 | 43:20 | 56 |
3
|
29 | 14 | 35:23 | 50 |
4
|
29 | 12 | 42:29 | 48 |
5
|
29 | 13 | 37:26 | 48 |
6
|
29 | 14 | 29:17 | 47 |
7
|
29 | 13 | 35:32 | 46 |
8
|
29 | 10 | 33:30 | 41 |
9
|
29 | 10 | 33:32 | 40 |
10
|
29 | 10 | 26:29 | 38 |
11
|
29 | 11 | 31:40 | 38 |
12
|
29 | 6 | 29:28 | 36 |
13
|
29 | 8 | 38:41 | 34 |
14
|
29 | 7 | 31:32 | 33 |
15
|
29 | 8 | 38:44 | 31 |
16
|
29 | 7 | 27:39 | 29 |
17
|
29 | 7 | 24:46 | 29 |
18
|
29 | 3 | 27:42 | 21 |
19
|
29 | 3 | 23:54 | 17 |
20
|
29 | 7 | 30:41 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)