Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 45:16 | 59 |
2
|
26 | 16 | 39:25 | 52 |
3
|
26 | 14 | 43:18 | 50 |
4
|
26 | 11 | 32:29 | 39 |
5
|
27 | 9 | 29:27 | 38 |
6
|
25 | 11 | 30:22 | 36 |
7
|
26 | 10 | 34:31 | 36 |
8
|
25 | 9 | 33:32 | 36 |
9
|
25 | 7 | 21:19 | 33 |
10
|
26 | 7 | 23:24 | 32 |
11
|
25 | 7 | 25:26 | 31 |
12
|
26 | 9 | 28:39 | 31 |
13
|
25 | 8 | 30:36 | 30 |
14
|
26 | 7 | 23:31 | 29 |
15
|
26 | 5 | 28:38 | 25 |
16
|
26 | 5 | 26:33 | 24 |
17
|
26 | 5 | 23:30 | 24 |
18
|
26 | 4 | 22:34 | 24 |
19
|
25 | 3 | 21:45 | 17 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)