Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 30 22 51:18 72
2 Brescia 30 16 43:21 56
3 Trento 30 13 45:31 51
4 Renate 30 14 40:26 51
5 Lecco 30 14 35:26 50
6 Alcione Milano 30 14 30:18 48
7 Cittadella 30 13 36:33 47
8 Inter U23 30 10 34:31 42
9 Lumezzane 30 10 33:33 40
10 Novara 30 7 31:28 39
11 Giana Erminio 30 10 27:30 39
12 Pro Vercelli 30 11 32:42 38
13 AlbinoLeffe 30 9 39:41 37
14 Ospitaletto 30 7 31:32 34
15 Arzignano 30 9 39:44 34
16 Pergolettese 30 8 29:40 32
17 Dolomiti Bellunesi 30 8 27:48 32
18 Virtus Verona 30 3 27:44 21
19 Pro Patria 30 3 23:54 18
20 Triestina 30 7 32:44 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)