Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 34:14 | 45 |
2
|
21 | 11 | 32:24 | 37 |
3
|
21 | 11 | 31:26 | 36 |
4
|
21 | 8 | 33:22 | 35 |
5
|
21 | 10 | 34:26 | 34 |
6
|
21 | 10 | 28:23 | 34 |
7
|
21 | 7 | 27:19 | 31 |
8
|
21 | 8 | 19:18 | 30 |
9
|
21 | 8 | 21:23 | 29 |
10
|
21 | 7 | 31:31 | 28 |
11
|
21 | 6 | 23:22 | 27 |
12
|
21 | 7 | 30:30 | 27 |
13
|
21 | 6 | 21:21 | 27 |
14
|
21 | 6 | 27:23 | 26 |
15
|
21 | 3 | 20:30 | 17 |
16
|
21 | 3 | 23:36 | 17 |
17
|
21 | 3 | 14:43 | 13 |
18
|
21 | 2 | 14:31 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)