Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 27:13 | 33 |
2
|
15 | 10 | 31:16 | 33 |
3
|
15 | 9 | 20:14 | 29 |
4
|
15 | 8 | 20:14 | 28 |
5
|
16 | 7 | 16:13 | 25 |
6
|
15 | 6 | 25:17 | 23 |
7
|
15 | 5 | 22:18 | 20 |
8
|
16 | 6 | 17:24 | 20 |
9
|
15 | 5 | 11:20 | 20 |
10
|
16 | 6 | 23:25 | 20 |
11
|
15 | 5 | 20:21 | 19 |
12
|
15 | 5 | 15:24 | 18 |
13
|
16 | 4 | 27:29 | 16 |
14
|
16 | 4 | 16:24 | 15 |
15
|
15 | 4 | 14:20 | 15 |
16
|
15 | 2 | 12:24 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.