Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 22:9 | 28 |
2
|
11 | 6 | 26:12 | 21 |
3
|
11 | 6 | 13:12 | 18 |
4
|
11 | 5 | 18:15 | 18 |
5
|
11 | 5 | 20:18 | 17 |
6
|
10 | 5 | 11:8 | 17 |
7
|
11 | 5 | 14:13 | 17 |
8
|
11 | 5 | 13:13 | 16 |
9
|
11 | 2 | 9:14 | 9 |
10
|
10 | 1 | 4:10 | 8 |
11
|
11 | 2 | 9:20 | 7 |
12
|
11 | 2 | 9:24 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Serie B Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.