Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 25 17 53:30 55
2 Ol. Grudziadz 26 14 54:31 50
3 Warta Poznan 24 12 40:27 45
4 Sandecja Nowy S. 25 11 38:30 41
5 Podhale Nowy Targ 24 10 30:22 40
6 Chojniczanka 26 10 40:34 37
7 Swit Szczecin 25 10 41:41 37
8 Podbeskidzie 25 10 44:37 36
9 Slask Wroclaw II 25 10 45:37 36
10 R. Rzeszow 25 8 33:35 32
11 Kleczew 24 8 41:37 31
12 Hutnik Krakow 25 8 35:34 31
13 S. Wola 25 6 41:36 30
14 Bielsko-Biala 25 7 35:41 29
15 Zaglebie Sosnowiec 25 7 29:49 27
16 KKS Kalisz 25 5 25:40 23
17 LKS Lodz II 25 4 26:47 20
18 GKS Jastrzebie 26 0 18:60 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)