Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 54:16 | 44 |
2
|
18 | 13 | 55:24 | 42 |
3
|
18 | 11 | 33:12 | 38 |
4
|
18 | 8 | 18:14 | 30 |
5
|
17 | 8 | 31:20 | 28 |
6
|
18 | 7 | 23:20 | 27 |
7
|
18 | 6 | 19:27 | 23 |
8
|
17 | 5 | 18:14 | 22 |
9
|
18 | 6 | 26:32 | 22 |
10
|
18 | 4 | 15:22 | 17 |
11
|
18 | 4 | 20:29 | 17 |
12
|
18 | 3 | 23:33 | 14 |
13
|
18 | 3 | 16:30 | 14 |
14
|
18 | 1 | 8:66 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.