Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 28 16 62:28 57
2 Slask Wroclaw 28 14 55:40 50
3 Chrobry Glogow 28 13 39:27 45
4 Wieczysta Krakow 27 12 54:40 43
5 Legnica 28 12 47:46 43
6 Grodzisk M. 27 11 45:40 42
7 Ruch Chorzow 28 11 41:39 42
8 LKS Lodz 27 11 40:38 41
9 Polonia Warszawa 28 11 43:43 41
10 S. Rzeszow 28 11 41:45 39
11 Polonia Bytom 27 10 41:34 38
12 Puszcza 28 9 37:34 38
13 Odra Opole 28 9 28:33 37
14 Pogon Siedlce 28 7 27:32 30
15 Stal Mielec 28 8 40:53 29
16 Leczna 28 4 33:49 23
17 Pruszkow 28 6 30:54 23
18 Tychy 28 4 32:60 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.