Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 48:16 | 59 |
2
|
24 | 14 | 41:21 | 48 |
3
|
24 | 14 | 34:18 | 48 |
4
|
24 | 11 | 38:28 | 40 |
5
|
24 | 11 | 20:21 | 39 |
6
|
24 | 11 | 27:18 | 38 |
7
|
24 | 11 | 32:26 | 37 |
8
|
24 | 7 | 26:20 | 32 |
9
|
24 | 7 | 20:28 | 31 |
10
|
24 | 7 | 31:28 | 30 |
11
|
24 | 6 | 22:26 | 29 |
12
|
24 | 7 | 27:30 | 27 |
13
|
24 | 7 | 26:34 | 27 |
14
|
24 | 7 | 31:40 | 26 |
15
|
24 | 6 | 26:29 | 25 |
16
|
24 | 5 | 20:36 | 20 |
17
|
24 | 2 | 12:31 | 16 |
18
|
24 | 3 | 16:47 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.