Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 50:11 | 46 |
2
|
20 | 14 | 35:12 | 45 |
3
|
20 | 14 | 46:17 | 44 |
4
|
20 | 13 | 44:14 | 43 |
5
|
20 | 13 | 41:16 | 40 |
6
|
20 | 11 | 35:17 | 36 |
7
|
20 | 11 | 28:15 | 36 |
8
|
20 | 10 | 33:13 | 35 |
9
|
20 | 7 | 25:15 | 29 |
10
|
20 | 8 | 34:31 | 27 |
11
|
20 | 6 | 38:36 | 24 |
12
|
20 | 4 | 25:59 | 15 |
13
|
20 | 4 | 24:48 | 12 |
14
|
20 | 3 | 13:64 | 11 |
15
|
20 | 2 | 17:50 | 8 |
16
|
20 | 1 | 10:80 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.