Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 4:2 | 6 |
2
|
2 | 1 | 3:1 | 4 |
3
|
2 | 1 | 2:1 | 4 |
4
|
2 | 1 | 8:4 | 3 |
5
|
2 | 1 | 6:5 | 3 |
6
|
2 | 1 | 5:5 | 3 |
7
|
2 | 0 | 0:4 | 0 |
8
|
2 | 0 | 2:8 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.