Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 22 17 37:12 56
2 Lecco 22 13 30:13 44
3 Brescia 22 12 30:12 43
4 Cittadella 22 10 25:20 36
5 Inter U23 22 9 26:21 34
6 Alcione Milano 22 10 21:16 33
7 Renate 22 8 23:21 32
8 Trento 22 7 29:24 31
9 Giana Erminio 22 7 21:21 29
10 Lumezzane 22 7 24:26 29
11 Pro Vercelli 22 8 22:31 28
12 Arzignano 22 7 31:33 27
13 Ospitaletto 22 6 23:23 26
14 Dolomiti Bellunesi 22 6 21:31 25
15 AlbinoLeffe 22 6 30:34 25
16 Novara 22 3 19:22 24
17 Virtus Verona 22 3 20:30 18
18 Pergolettese 22 3 18:33 16
19 Pro Patria 22 2 15:38 12
20 Triestina 22 5 21:25 -2
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)