Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 52:22 | 63 |
2
|
28 | 19 | 54:19 | 62 |
3
|
28 | 14 | 40:23 | 49 |
4
|
28 | 13 | 46:24 | 48 |
5
|
28 | 14 | 33:25 | 48 |
6
|
28 | 13 | 37:37 | 46 |
7
|
28 | 11 | 46:38 | 41 |
8
|
28 | 10 | 30:26 | 38 |
9
|
28 | 9 | 30:36 | 35 |
10
|
28 | 9 | 25:39 | 35 |
11
|
28 | 7 | 23:30 | 33 |
12
|
28 | 9 | 30:40 | 32 |
13
|
28 | 7 | 31:36 | 30 |
14
|
28 | 8 | 27:43 | 29 |
15
|
28 | 7 | 32:46 | 28 |
16
|
28 | 6 | 23:32 | 26 |
17
|
28 | 5 | 25:37 | 26 |
18
|
28 | 6 | 21:52 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.