Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 47:16 | 56 |
2
|
23 | 14 | 41:20 | 48 |
3
|
23 | 14 | 33:17 | 47 |
4
|
23 | 11 | 38:27 | 40 |
5
|
23 | 11 | 19:20 | 38 |
6
|
23 | 11 | 32:26 | 36 |
7
|
23 | 10 | 23:18 | 35 |
8
|
23 | 7 | 25:19 | 31 |
9
|
23 | 7 | 30:27 | 29 |
10
|
23 | 6 | 21:25 | 28 |
11
|
23 | 6 | 19:28 | 28 |
12
|
23 | 7 | 30:38 | 26 |
13
|
23 | 7 | 25:33 | 26 |
14
|
23 | 6 | 26:28 | 25 |
15
|
23 | 6 | 25:29 | 24 |
16
|
23 | 4 | 19:36 | 17 |
17
|
23 | 2 | 12:31 | 15 |
18
|
23 | 3 | 16:43 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.