Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 25 | 59:21 | 81 |
2
|
33 | 16 | 43:21 | 59 |
3
|
33 | 16 | 40:27 | 57 |
4
|
34 | 15 | 46:32 | 56 |
5
|
33 | 14 | 50:36 | 55 |
6
|
33 | 15 | 40:35 | 53 |
7
|
34 | 14 | 32:23 | 51 |
8
|
34 | 11 | 36:35 | 46 |
9
|
34 | 12 | 33:36 | 45 |
10
|
34 | 11 | 44:44 | 44 |
11
|
34 | 8 | 36:32 | 44 |
12
|
34 | 12 | 43:46 | 43 |
13
|
34 | 12 | 37:48 | 43 |
14
|
33 | 10 | 36:36 | 42 |
15
|
34 | 9 | 38:40 | 41 |
16
|
34 | 10 | 35:54 | 38 |
17
|
34 | 9 | 32:45 | 36 |
18
|
34 | 3 | 30:55 | 22 |
19
|
34 | 3 | 26:62 | 19 |
20
|
34 | 8 | 41:49 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)