Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 46:26 | 53 |
2
|
25 | 13 | 33:20 | 46 |
3
|
26 | 13 | 39:31 | 44 |
4
|
26 | 13 | 40:38 | 43 |
5
|
26 | 11 | 34:37 | 40 |
6
|
26 | 11 | 43:31 | 39 |
7
|
26 | 10 | 39:30 | 38 |
8
|
26 | 9 | 33:38 | 36 |
9
|
26 | 8 | 48:39 | 34 |
10
|
26 | 9 | 33:34 | 34 |
11
|
26 | 11 | 38:40 | 34 |
12
|
26 | 7 | 20:23 | 30 |
13
|
25 | 7 | 35:37 | 29 |
14
|
26 | 7 | 30:33 | 29 |
15
|
25 | 8 | 36:40 | 29 |
16
|
26 | 8 | 24:36 | 29 |
17
|
25 | 7 | 28:47 | 28 |
18
|
26 | 5 | 29:48 | 21 |
19
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Thái League 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Thai League 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.