Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 63:22 | 49 |
2
|
20 | 14 | 43:23 | 46 |
3
|
20 | 11 | 52:29 | 36 |
4
|
20 | 10 | 33:20 | 35 |
5
|
20 | 9 | 26:17 | 32 |
6
|
20 | 8 | 28:25 | 31 |
7
|
20 | 7 | 36:28 | 29 |
8
|
20 | 4 | 20:51 | 17 |
9
|
20 | 4 | 22:44 | 14 |
10
|
20 | 3 | 17:48 | 10 |
11
|
20 | 2 | 18:51 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CPL (Nhóm Championship)
- CPL (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.