Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 4:1 | 4 |
2
|
2 | 1 | 3:2 | 4 |
3
|
2 | 0 | 1:2 | 1 |
4
|
2 | 0 | 2:5 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 3:1 | 4 |
2
|
2 | 1 | 2:1 | 4 |
3
|
2 | 1 | 1:2 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0:2 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 5:1 | 6 |
2
|
2 | 1 | 4:3 | 4 |
3
|
2 | 0 | 2:3 | 1 |
4
|
2 | 0 | 2:6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 3:0 | 4 |
2
|
2 | 1 | 1:0 | 4 |
3
|
2 | 1 | 3:1 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0:6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 5 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 4:0 | 6 |
2
|
2 | 1 | 2:3 | 3 |
3
|
2 | 0 | 0:1 | 1 |
4
|
2 | 0 | 0:2 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 6 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 6:0 | 6 |
2
|
2 | 2 | 4:2 | 6 |
3
|
2 | 0 | 2:6 | 0 |
4
|
2 | 0 | 0:4 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 7 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 8:0 | 6 |
2
|
2 | 2 | 5:1 | 6 |
3
|
2 | 0 | 1:6 | 0 |
4
|
2 | 0 | 0:7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.