Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 17 | 47:27 | 55 |
2
|
27 | 14 | 39:26 | 48 |
3
|
28 | 12 | 38:27 | 44 |
4
|
28 | 12 | 34:35 | 43 |
5
|
28 | 12 | 33:28 | 41 |
6
|
28 | 11 | 39:45 | 36 |
7
|
28 | 9 | 27:35 | 35 |
8
|
28 | 9 | 32:37 | 34 |
9
|
28 | 5 | 29:40 | 25 |
10
|
28 | 6 | 20:38 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.