Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 44:15 | 36 |
2
|
14 | 10 | 29:11 | 32 |
3
|
14 | 8 | 19:10 | 26 |
4
|
14 | 6 | 27:22 | 21 |
5
|
14 | 6 | 21:14 | 20 |
6
|
14 | 6 | 24:18 | 20 |
7
|
14 | 6 | 22:25 | 20 |
8
|
14 | 5 | 17:22 | 17 |
9
|
14 | 1 | 13:37 | 7 |
10
|
14 | 0 | 8:50 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.