Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 38:13 | 27 |
2
|
11 | 7 | 24:9 | 23 |
3
|
11 | 6 | 21:12 | 20 |
4
|
11 | 6 | 15:8 | 19 |
5
|
11 | 5 | 15:16 | 17 |
6
|
11 | 4 | 19:20 | 15 |
7
|
11 | 4 | 15:10 | 14 |
8
|
11 | 4 | 14:20 | 14 |
9
|
11 | 1 | 10:25 | 7 |
10
|
11 | 0 | 8:46 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.