Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mandel United 25 17 48:17 57
2 Diksmuide Oostende 24 15 41:20 48
3 FC Lebbeke 25 12 34:26 42
4 Oostkamp 25 12 45:38 40
5 Wetteren 25 10 39:36 36
6 Kalken 24 10 38:43 35
7 Petegem 24 9 32:34 32
8 KRC Gent 25 8 39:52 31
9 KRC Harelbeke 24 7 47:40 31
10 Torhout 24 9 35:49 29
11 Hamme 24 8 37:43 29
12 Westhoek 24 8 37:37 28
13 Oudenaarde 25 7 31:46 28
14 Waregem 2 24 6 44:44 27
15 KV Mechelen 2 25 7 40:53 26
16 Gullegem 25 5 37:46 23
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng