Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mandel United 23 16 47:17 53
2 Diksmuide Oostende 23 15 41:18 48
3 FC Lebbeke 23 12 34:25 41
4 Oostkamp 23 12 44:36 39
5 Kalken 23 10 37:39 35
6 Petegem 23 9 31:33 31
7 Wetteren 23 8 34:35 30
8 KRC Gent 23 7 37:49 28
9 KRC Harelbeke 22 6 43:38 28
10 Oudenaarde 23 7 29:42 27
11 Torhout 23 8 33:49 26
12 Waregem 2 22 6 41:38 26
13 Westhoek 22 7 35:35 25
14 Hamme 22 6 32:41 23
15 Gullegem 23 5 34:41 23
16 KV Mechelen 2 23 5 36:52 20
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng