Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 38:18 | 42 |
2
|
20 | 12 | 37:16 | 41 |
3
|
20 | 11 | 29:17 | 38 |
4
|
19 | 9 | 29:14 | 34 |
5
|
19 | 9 | 25:21 | 31 |
6
|
20 | 8 | 27:24 | 31 |
7
|
19 | 8 | 26:17 | 29 |
8
|
20 | 7 | 26:25 | 27 |
9
|
19 | 6 | 21:22 | 27 |
10
|
20 | 6 | 27:30 | 26 |
11
|
20 | 6 | 20:22 | 25 |
12
|
20 | 6 | 24:33 | 25 |
13
|
20 | 4 | 19:22 | 22 |
14
|
19 | 5 | 23:28 | 20 |
15
|
20 | 4 | 18:27 | 20 |
16
|
20 | 5 | 18:29 | 19 |
17
|
20 | 4 | 20:28 | 18 |
18
|
19 | 4 | 18:27 | 17 |
19
|
19 | 3 | 16:29 | 17 |
20
|
19 | 2 | 25:37 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.