Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 41:13 | 59 |
2
|
24 | 13 | 31:16 | 45 |
3
|
23 | 12 | 31:14 | 43 |
4
|
24 | 10 | 29:22 | 38 |
5
|
23 | 11 | 26:16 | 36 |
6
|
23 | 10 | 26:24 | 36 |
7
|
24 | 8 | 32:26 | 35 |
8
|
23 | 9 | 25:22 | 35 |
9
|
23 | 8 | 23:22 | 32 |
10
|
24 | 8 | 27:29 | 32 |
11
|
24 | 8 | 36:36 | 30 |
12
|
23 | 8 | 24:33 | 29 |
13
|
24 | 7 | 22:36 | 28 |
14
|
23 | 4 | 22:23 | 27 |
15
|
24 | 6 | 24:26 | 26 |
16
|
23 | 6 | 31:36 | 25 |
17
|
24 | 4 | 20:34 | 20 |
18
|
24 | 3 | 22:33 | 19 |
19
|
23 | 2 | 16:41 | 12 |
20
|
24 | 6 | 24:30 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)