Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 23 18 41:13 59
2 Lecco 24 13 31:16 45
3 Brescia 23 12 31:14 43
4 Inter U23 24 10 29:22 38
5 Alcione Milano 23 11 26:16 36
6 Cittadella 23 10 26:24 36
7 Trento 24 8 32:26 35
8 Renate 23 9 25:22 35
9 Giana Erminio 23 8 23:22 32
10 Arzignano 24 8 36:36 30
11 Lumezzane 23 7 25:28 29
12 Pro Vercelli 23 8 24:33 29
13 Dolomiti Bellunesi 24 7 22:36 28
14 Novara 23 4 22:23 27
15 Ospitaletto 23 6 23:24 26
16 AlbinoLeffe 23 6 31:36 25
17 Pergolettese 24 4 20:34 20
18 Virtus Verona 24 3 22:33 19
19 Pro Patria 23 2 16:41 12
20 Triestina 24 6 24:30 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)