Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
25 | 11 | 27:18 | 37 |
8
|
25 | 9 | 42:27 | 33 |
9
|
25 | 8 | 35:28 | 31 |
10
|
25 | 8 | 25:31 | 30 |
11
|
25 | 2 | 14:46 | 10 |
12
|
25 | 0 | 8:101 | 2 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.