Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 18 | 83:7 | 54 |
2
|
19 | 11 | 34:16 | 39 |
3
|
18 | 11 | 32:9 | 37 |
4
|
18 | 11 | 35:17 | 36 |
5
|
19 | 9 | 33:26 | 31 |
6
|
18 | 6 | 24:44 | 21 |
7
|
18 | 4 | 25:27 | 19 |
8
|
18 | 5 | 23:34 | 19 |
9
|
17 | 5 | 24:35 | 18 |
10
|
17 | 3 | 21:38 | 15 |
11
|
19 | 4 | 14:37 | 15 |
12
|
18 | 2 | 12:38 | 11 |
13
|
17 | 2 | 13:45 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - ASEAN Club Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.